Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ toạ

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ twaː˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ twaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ t⁽ʷ⁾aː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người điều khiển cuộc họp hoặc phiên toà.
    • Bầu chủ toạ.
    • Đề nghị chủ toạ cho biểu quyết.
    • Chủ toạ phiên toà.
Động từ
  1. Điều khiển cuộc họp hoặc phiên toà.
    • Cuộc họp do thầy hiệu trưởng chủ toạ.
    • Ông đã từng chủ toạ nhiều phiên toà.

"chủ toạ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chairman

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
toạâm đầu t · vần oa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chủ toạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.