Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ twaː˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ twaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ t⁽ʷ⁾aː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người điều khiển cuộc họp hoặc phiên toà.
- Bầu chủ toạ.
- Đề nghị chủ toạ cho biểu quyết.
- Chủ toạ phiên toà.
- Điều khiển cuộc họp hoặc phiên toà.
- Cuộc họp do thầy hiệu trưởng chủ toạ.
- Ông đã từng chủ toạ nhiều phiên toà.
"chủ toạ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | chairman |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chủ toạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.