Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːw˧˦ hwaː˧˧] · Huế [faːw˨˩˦ hwaː˧˧] · Sài Gòn [faːw˦˥ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Pháo khi bắn lên thì nổ trên không tạo thành những chùm tia sáng màu sắc rực rỡ, thường được bắn trong những đêm hội.
- Tổ chức bắn pháo hoa đêm giao thừa.
Câu ví dụ thêm
- Bạn có nghe thấy tiếng pháo hoa không?Did you hear fireworks?
- Fyodor châm ngòi một cái pháo hoa khác.Fyodor lit up another firework.
- Con chó của tôi ghét pháo hoa.My dog hates fireworks.
"pháo hoa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | firework · fireworks |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 烟花 yān huā |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 花火 はなび |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 불꽃 bulkkot |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la fusée · l'artifice · feu d'artifice |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'artificio |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | fuego artificial |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "pháo hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.