Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːw˧˦ ʔɓəwŋ͡m˧˧] · Huế [faːw˨˩˦ ʔɓəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [faːw˦˥ ʔɓəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Miền Nam) .
- Bắn pháo bông.
Câu ví dụ thêm
- Ở Cộng hoà Séc, có truyền thống đặt pháo bông lên cây thông Noel.In the Czech Republic, it’s a tradition to put sparklers on the Christmas tree.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "pháo bông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.