Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ hwaː˧˧] · Huế [nɨək̚˦˧˥ hwaː˧˧] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nước làm bằng chất hóa học, có mùi thơm như hương các loài hoa, để xức cho thơm.
- Xức nước hoa.
- Mùi nước hoa thơm phức.
"nước hoa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | perfume |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 香水 こうすい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 향수 hyangsu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le parfum |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | духи духи́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | น้ำหอม nám-hǎwm |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il profumo · la colonia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nước hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.