Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoa cử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaː˧˧ kɨ˧˩] · Huế [kʰwaː˧˧ kɨ˧˨] · Sài Gòn [kʰwaː˧˧ kɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (hẹp) Điển chế chọn hiền tài cho xã tắc bằng học vấn và tiến cử.
  2. (rộng) Hệ thống tuyển lựa quan chức bằng kì thi tứ trường Hán học.
  3. (phái sinh) Cử nhân và tiến sĩ.

"khoa cử" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 과거 gwageo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang
cửâm đầu c · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khoa cử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.