khoa bảng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaː˧˧ ʔɓaːŋ˧˩] · Huế [kʰwaː˧˧ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰwaː˧˧ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lề lối thi cử trong thời phong kiến.
    • Khoa bảng là đường lối xuất thân của nhà nho.
  2. Người đỗ đạt trong các khoa thi xưa.
    • Chân khoa bảng.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang
bảngâm đầu b · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khoa bảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.