Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaː˧˦ kɛw˧˦] · Huế [kʰwaː˨˩˦ kɛw˨˩˦] · Sài Gòn [kʰwaː˦˥ kɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận ở áo hay quần, giúp ghép hai mảnh lại hoặc mở chúng ra, nhờ vào các móc nhỏ có thể móc lại với nhau hoặc gỡ nhau ra bằng một con trượt dọc theo các móc.
- Khoá kéo áo, khoá kéo quần.
"khoá kéo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | zip · zipper · slide fastener |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | fermeture · glissière · fermeture-éclair |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | cremallera |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoá kéo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.