Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phẹc-mơ-tuya

Danh từ
Danh từ
  1. Xem khoá kéo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ tiếng Pháp fermeture.

Định nghĩa theo mục "phẹc-mơ-tuya" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.