phép măng tuya

Danh từ
Danh từ
  1. Xem khoá kéo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ tiếng Pháp fermeture.

Cấu tạo âm tiết

phépâm đầu ph · vần ep · thanh sắc
măngâm đầu m · vần ăng · thanh ngang
tuyaâm đầu t · vần uya · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phép măng tuya" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.