phiên tòa

Danh từ
Danh từ
  1. Hoạt động xét xử của toà án, theo đó các bên tranh chấp đối chất để chủ toạ đưa ra kết luận.
    • Phiên toà Năm Cam.

"phiên tòa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trial
🇯🇵 Tiếng Nhật 裁判 さいばん
🇫🇷 Tiếng Pháp le procès · l'audience
🇮🇹 Tiếng Ý il processo · l'udienza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phiên tòa"

Cấu tạo âm tiết

phiênâm đầu ph · vần iên · thanh ngang
tòaâm đầu t · vần oa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phiên tòa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.