khai hoa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ hwaː˧˧] · Huế [kʰaːj˧˧ hwaː˧˧] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Văn chương) Nở hoa.
    • Đào đã khai hoa.
    • 2013, Linh Chi, Nghề trồng đào ở Văn Chấn, Báo Yên Bái
  2. (Nghĩa bóng) Đẻ con.
    • Đến kỳ mãn nguyệt khai hoa.
    • 1923, Hồ Biểu Chánh, “Chương 9”, trong Tỉnh mộng[https://vi.wikisource.org/wiki/T%E1%BB%89nh_m%E1%BB%99ng]

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khai hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.