Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xa hoa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [saː˧˧ hwaː˧˧] · Sài Gòn [saː˧˧ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sang trọng một cách hoang phí, cốt để phô trương.
    • Sống xa hoa truỵ lạc.
    • Ăn chơi quá xa hoa.
    • Nhà Đường là triều đại sống xa hoa cực độ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xa hoa" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 豪华 háo huá
🇯🇵 Tiếng Nhật 豪華 ごうか
🇷🇺 Tiếng Nga роскошный роско́шный
🇹🇭 Tiếng Thái หรูหรา rǔu-rǎa
🇮🇹 Tiếng Ý il lusso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xaâm đầu x · vần a · thanh ngang
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xa hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.