tòa nhà

Danh từ
Danh từ
  1. Căn nhà, hàm ý có quy mô lớn.

Câu ví dụ

  • Tôi là người sở hữu tòa nhà này.I'm the owner of this building.
  • Tôi là chủ sở hữu tòa nhà này.I'm the owner of this building.
  • Cái tòa nhà kia có bao nhiêu tầng?How many floors does that building have?

"tòa nhà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh building
🇨🇳 Tiếng Trung 楼 Lóu
🇯🇵 Tiếng Nhật ビル · ビルディング
🇰🇷 Tiếng Hàn 건물 geonmul · 빌딩 bilding
🇫🇷 Tiếng Pháp le bâtiment
🇷🇺 Tiếng Nga здание зда́ние · корпус ко́рпус
🇮🇹 Tiếng Ý l'edificio · il palazzo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha edificio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tòaâm đầu t · vần oa · thanh huyền
nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tòa nhà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.