hoa văn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ van˧˧] · Huế [hwaː˧˧ vaŋ˧˧] · Sài Gòn [waː˧˧ vaŋ˧˧] ~ [waː˧˧ jaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình trang trí được vẽ, chạm, khắc trên các đồ vật (nói khái quát).
    • Trên trống đồng có nhiều hoa văn.

"hoa văn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 图案 tú àn
🇯🇵 Tiếng Nhật 柄 がら · 模様 もよう
🇰🇷 Tiếng Hàn 무늬 munui
🇩🇪 Tiếng Đức das Muster
🇹🇭 Tiếng Thái ลาย laai · ลวดลาย lûat-laai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang
vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoa văn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.