Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoa hồng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ həwŋ͡m˨˩] · Huế [hwaː˧˧ həwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [waː˧˧ həwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoa của cây hồng là loài cây nhỏ, thân có gai, lá mỏng và có răng cưa.
    • Hoa hồng màu trắng, tức hoa hồng bạch dùng làm thuốc chữa ho cho trẻ em.
  2. Tiền trả cho người đứng trung gian trong việc giao dịch, mua bán.
    • Ở Pa-ri có những chỗ bán báo lấy hoa hồng (Hồ Chí Minh)

Câu ví dụ thêm

  • Hoa hồng nào mà chẳng có gai.Every rose has its thorns.
  • Hoa hồng này đẹp quá.This rose is beautiful.
  • Anh ta tặng cho cô ấy rượu sâm-panh và hoa hồng.He offered her champagne and roses.

"hoa hồng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rose · commission · sales
🇰🇷 Tiếng Hàn 장미 jangmi
🇫🇷 Tiếng Pháp rose · la commission
🇩🇪 Tiếng Đức die Rose
🇷🇺 Tiếng Nga роза ро́за
🇹🇭 Tiếng Thái กุหลาบ kù-làap
🇮🇹 Tiếng Ý la rosa · la commissione
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha rosa · comisión

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang
hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hoa hồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.