Động từ
- Biến đổi theo hướng phát triển.
- Tiến hóa luận. — Thuyết chủ trương có quá trình phát triển lịch sử và biến đổi từ thấp đến cao, chứ không cố định, do Đác-uyn đề xướng ra.
Câu ví dụ thêm
- Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường.The deathcare industry has evolved significantly with new eco-friendly burial options.
"tiến hóa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to evolve; evolution · evolution |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 演变 yǎn biàn · 进化 jìn huà |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | évoluer · l'évolution |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'evoluzione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "tiến hóa"
thuyết tiến hóaThuyết cho rằng các loài sinh vật không cố định, mà thay đổi dần dần theo thời gian để thích nghi với môi trường.tiến hóa luận.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiến hóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.