tiến hóa

Động từ
Động từ
  1. Biến đổi theo hướng phát triển.
    • Tiến hóa luận. — Thuyết chủ trương có quá trình phát triển lịch sử và biến đổi từ thấp đến cao, chứ không cố định, do Đác-uyn đề xướng ra.

Câu ví dụ thêm

  • Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường.The deathcare industry has evolved significantly with new eco-friendly burial options.

"tiến hóa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to evolve; evolution · evolution
🇨🇳 Tiếng Trung 演变 yǎn biàn · 进化 jìn huà
🇫🇷 Tiếng Pháp évoluer · l'évolution
🇮🇹 Tiếng Ý l'evoluzione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "tiến hóa"

Cấu tạo âm tiết

tiếnâm đầu t · vần iên · thanh sắc
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiến hóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.