Danh từ
- Toà án.
- Cơ quan nhà nước chuyên việc xét xử các vụ án.
- Toà án dân sự.
- Toà án quân sự.
- Toà án tối cao.
"tòa án" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | court · court of law |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 法院 fǎ yuàn |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 법원 beopwon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le tribunal |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | суд |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la corte · il tribunale |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tòa án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.