Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tòa án

Danh từ
Danh từ
  1. Toà án.
  2. Cơ quan nhà nước chuyên việc xét xử các vụ án.
    • Toà án dân sự.
    • Toà án quân sự.
    • Toà án tối cao.

"tòa án" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh court · court of law
🇨🇳 Tiếng Trung 法院 fǎ yuàn
🇰🇷 Tiếng Hàn 법원 beopwon
🇫🇷 Tiếng Pháp le tribunal
🇷🇺 Tiếng Nga суд
🇮🇹 Tiếng Ý la corte · il tribunale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tòaâm đầu t · vần oa · thanh huyền
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tòa án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.