kịp
Phát âm (IPA): Hà Nội [kip̚˧˨ʔ] · Huế [kip̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vừa đúng lúc cần thiết để khỏi lỡ; có đủ thời gian.
- Đi mau cho kịp giờ tàu.
- Đến mức ngang hàng.
- Học sao cho kịp các bạn.
Câu ví dụ thêm
- Bạn sẽ kịp xe lửa nếu đi ngay.You will be in time for the train if you start at once.
- Chúng tôi đã bắt kịp chuyến tàu hỏa.We caught the train.
- Đói nghèo không thể bắt kịp nền công nghiệp.No poverty can catch up with industry.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 及.
Chữ Hán đọc là "kịp"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"kịp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | in time |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 来得及 lái de jí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 間に合う まにあう |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | erwischen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | успеть успе́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทัน than |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kịp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kịp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.