kíp

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ip

Phát âm (IPA): Hà Nội [kip̚˧˦] · Huế [kip̚˦˧˥] · Sài Gòn [kip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (xem từ nguyên 1) Nhóm người cùng làm việc một lúc với nhau.
    • Tổ chia ra làm hai kíp kế tiếp nhau (Nguyễn Tuân)
  2. Chất hay bộ phận làm nổ.
    • Kíp nổ.
  3. Trgt.
  4. Vội, gấp.
    • Nghe tin mẹ mất, kíp về.
  5. Ngay, nhanh.
    • Đường ít người đi, cỏ kíp xâm (Nguyễn Trãi)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp équipe

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kíp"

Cấu tạo âm tiết

kípâm đầu k · vần ip · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kíp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.