kíp
Phát âm (IPA): Hà Nội [kip̚˧˦] · Huế [kip̚˦˧˥] · Sài Gòn [kip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (xem từ nguyên 1) Nhóm người cùng làm việc một lúc với nhau.
- Tổ chia ra làm hai kíp kế tiếp nhau (Nguyễn Tuân)
- Chất hay bộ phận làm nổ.
- Kíp nổ.
- Trgt.
- Vội, gấp.
- Nghe tin mẹ mất, kíp về.
- Ngay, nhanh.
- Đường ít người đi, cỏ kíp xâm (Nguyễn Trãi)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Từ tiếng Pháp équipe
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kíp"
bí kípPhương pháp bí mật xử lý các vấn đề khó, phức tạp.cần kípPhải làm ngay; Phải thực hiện gấp.ê kípNhóm người được tổ chức ra để cùng làm một nhiệm vụ chung nào đó.kíp chầySớm muộn, chóng chậm.súng kípSúng loại cổ, nạp đạn hằng đầu và thường không có đạn đóng sẵn, khi bắn phải tọng thuốc vào súng.trưởng kípNgười đứng đầu một kíp công nhân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kíp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.