Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˦ kip̚˧˦] · Huế [ʔɓɪj˨˩˦ kip̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɪj˦˥ kip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phương pháp bí mật xử lý các vấn đề khó, phức tạp.
- Bí kíp nấu cơm ngon.
Câu ví dụ thêm
- Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!Earn money on the races! Know-how collection on horse racing will have you raking it in!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bí kíp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.