ê kíp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔe˧˧ kip̚˧˦] · Huế [ʔej˧˧ kip̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔej˧˧ kip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhóm người được tổ chức ra để cùng làm một nhiệm vụ chung nào đó.
    • ê kíp lãnh đạo của xí nghiệp
    • cùng trong một ê kíp lái tàu

Cấu tạo âm tiết

êâm đầu (không) · vần ê · thanh ngang
kípâm đầu k · vần ip · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ê kíp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.