kịp thời

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [kip̚˧˨ʔ tʰəːj˨˩] · Huế [kip̚˨˩ʔ tʰəːj˦˩] · Sài Gòn [kip̚˨˩˨ tʰəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Vừa đúng lúc cần đến.
    • Đối phó kịp thời.
    • Hành động kịp thời.

Câu ví dụ thêm

  • Gần đây thật khó theo kịp thời trang ăn mặc của thanh thiếu niên bởi vì chúng thay đổi quá thường xuyên.It's so hard to keep up with teenage clothing fashions these days because they change so often.

"kịp thời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh timely · prompt · Prompt
🇨🇳 Tiếng Trung 及时 jí shí · 及早 jí zǎo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kịpâm đầu k · vần ip · thanh nặng
thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kịp thời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.