gả

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaː˧˩] · Huế [ɣaː˧˨] · Sài Gòn [ɣaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cho con gái mình làm vợ một người.
    • Gả con cho một anh bộ đội.

Câu ví dụ thêm

  • Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.He married his daughter to a lawyer.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 嫁.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to marry off (a daughter)
🇨🇳 Tiếng Trung 嫁 jià
🇫🇷 Tiếng Pháp marier

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gả"

Cấu tạo âm tiết

gảâm đầu g · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "gả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.