ga

Danh từ Thanh ngangVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi xe lửa, xe điện đỗ để hành khách lên xuống.
  2. Nhà để hành khách chờ trong sân bay.
  3. Hơi ét-xăng đốt trong ô-tô hoặc các loại khí thiên nhiên khác...
    • Mở hết ga cho xe chạy.

Câu ví dụ thêm

  • Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.He got off at the next station.
  • Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga.I met him at the station.
  • Đường này có dẫn đến nhà ga không?Is this the way to the station?

"ga" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh station; gas
🇯🇵 Tiếng Nhật ガス
🇰🇷 Tiếng Hàn 역 yok
🇩🇪 Tiếng Đức die Station · das Gas
🇷🇺 Tiếng Nga газ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ga"

Cấu tạo âm tiết

gaâm đầu g · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ga" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.