ga
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi xe lửa, xe điện đỗ để hành khách lên xuống.
- Nhà để hành khách chờ trong sân bay.
- Hơi ét-xăng đốt trong ô-tô hoặc các loại khí thiên nhiên khác...
- Mở hết ga cho xe chạy.
Câu ví dụ thêm
- Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.He got off at the next station.
- Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga.I met him at the station.
- Đường này có dẫn đến nhà ga không?Is this the way to the station?
"ga" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | station; gas |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ガス |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 역 yok |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Station · das Gas |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | газ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ga"
nhà gaNơi tàu đỗ để đón, trả hành khách.ga raGian nhà chứa ô-tô.ga tôBánh nướng xốp, mềm làm bằng bột mì đánh lẫn với đường và trứng.sân galà nơi để khởi hành đi xe lửathả gaẤn mạnh bàn chân trên cái bàn đạp cho xăng xuống nhiều đặng xe (xe hơi) chạy mau.trưởng gaNgười phụ trách chính trong một ga xe lửa.hố gaHố được đào, xây dọc theo đường nước thải để cho các chất cặn, bã lắng xuống, nước chảy thoát đi.ke gaCông trình đường sắt trong ga đường sắt để phục vụ hành khách lên, xuống tàu, xếp dỡ hàng hóa.rú gaTăng ga thật mạnh để động cơ xe nổ mạnh hơn.ga xépGa xe lửa nhỏ, dành cho tàu chậm hay tàu chợ, các tàu tốc hành không đỗ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ga" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.