Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sân ga

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sən˧˧ ɣaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂəŋ˧˧ ɣaː˧˧] ~ [səŋ˧˧ ɣaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là nơi để khởi hành đi xe lửa

"sân ga" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh platform
🇯🇵 Tiếng Nhật ホーム · プラットホーム
🇫🇷 Tiếng Pháp le quai
🇷🇺 Tiếng Nga платформа платфо́рма

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sânâm đầu s · vần ân · thanh ngang
gaâm đầu g · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sân ga" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.