Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ga tô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaː˧˧ to˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣaː˧˧ tow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bánh nướng xốp, mềm làm bằng bột mì đánh lẫn với đường và trứng.
    • Bánh ga tô.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp gâteau

"ga tô" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cake · gateau
🇫🇷 Tiếng Pháp gâteau

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

gaâm đầu g · vần a · thanh ngang
tôâm đầu t · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ga tô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.