Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˧˦ ŋɔt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɛɲ˦˧˥ ŋɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓan˦˥ ŋɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên chung cho các loại bánh có vị ngọt làm từ bột mì, đường và các thành phần khác.
- 1957, Hồ Biểu Chánh, “Chương 8”, trong Chị Đào, Chị Lý[https://vi.wikisource.org/wiki/Ch%E1%BB%8B_%C4%90%C3%A0o,_Ch%E1%BB%8B_L%C3%BD/Ch%C6%B0%C6%A1ng_8]
- Ảnh dọn bánh đủ thứ mà đãi con, ba-tê, săng-úych, bánh ngọt, nước cam, xá xị, ảnh ép con ăn uống với ảnh muốn nứt bụng.
Câu ví dụ thêm
- Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.I'd like to have cake for dessert.
- Tôi muốn dùng bánh ngọt để tráng miệng.I'd like to have cake for dessert.
- Cái bánh ngọt của bạn ngon quá!Your cake was delicious!
"bánh ngọt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cake · cake; pastry · gateau |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 蛋糕 dàn gāo · 点心 diǎn xin |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ケーキ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le gâteau · gâteau |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Kuchen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | торт |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la torta · la pasta |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bánh ngọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.