bánh kem

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˧˦ kɛm˧˧] · Huế [ʔɓɛɲ˦˧˥ kɛm˧˧] · Sài Gòn [ʔɓan˦˥ kɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một món tráng miệng ngọt ngào, béo ngậy, thường được làm từ bột mì, đường và trứng rồi nướng trong lò và thường được phủ kem đá.
    • 2018, Ng.Trí – H.Duyên – N.Hiển, Bánh kem, hoa tươi Noel 'cháy hàng', Tuổi trẻ
    • Sức mua thị trường bánh kem trang trí chủ đề Giáng sinh, bánh khúc cây tăng vọt, dù dịp lễ năm nay rơi vào ngày đầu tuần.

"bánh kem" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Torte
🇹🇭 Tiếng Thái เค้ก khéek

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bánhâm đầu b · vần anh · thanh sắc
kemâm đầu k · vần em · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bánh kem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.