Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaː˧˧ ɹaː˧˧] ~ [ɣaː˧˧ zaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣaː˧˧ ɹaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gian nhà chứa ô-tô.
- Xưởng chữa ô-tô.
- Hầm đậu xe.
Câu ví dụ
- Chiếc ô tô ở trong ga ra.The car's in the garage.
- Làm thế nào mà Tom khiến cậu giúp anh ấy dọn dẹp ga-ra?How did Tom get you to help him clean the garage?
"ga ra" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | repair shop · garage · parking garage · parking structure · car park · parking deck |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le garage |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | garaje |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ga ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.