Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thả ga

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaː˧˩ ɣaː˧˧] · Huế [tʰaː˧˨ ɣaː˧˧] · Sài Gòn [tʰaː˨˩˦ ɣaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ấn mạnh bàn chân trên cái bàn đạp cho xăng xuống nhiều đặng xe (xe hơi) chạy mau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa . Đề cập đến hành động của người lái xe khi ngừng tăng tốc nhưng xe vẫn chuyển động do quán tính.

Cấu tạo âm tiết

thảâm đầu th · vần a · thanh hỏi
gaâm đầu g · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thả ga" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.