gã

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaː˦ˀ˥] · Huế [ɣaː˧˨] · Sài Gòn [ɣaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ dùng để chỉ một người đàn ông một cách khinh bỉ.
    • Chẳng ngờ gã.Mã Giám Sinh,Vẫn là một đứa phong tình đã quen ([[w:Truyện Kiều

Câu ví dụ thêm

  • Gã đó khiến tôi cảm thấy ghê sợ.He gives me the creeps.
  • Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu.Don't ever hook up with bad guys.
  • Gã đó là kẻ chuyên phá đám.That guy is a party spoiler.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gã" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh guy · dude · guy (negative)
🇨🇳 Tiếng Trung 家伙 jiā huo
🇰🇷 Tiếng Hàn 녀석 nyeoseok
🇫🇷 Tiếng Pháp le mec · le type
🇩🇪 Tiếng Đức der Typ · der Kerl
🇷🇺 Tiếng Nga тип
🇮🇹 Tiếng Ý il tipo · il tizio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

gãâm đầu g · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.