Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hè

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [hɛ˨˩] · Huế [hɛ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mùa hạ, về mặt là mùa nóng bức nhất trong năm.
    • Nghỉ hè.
    • Nắng hè.
  2. Dải nền ở trước hoặc quanh nhà.
    • Trẻ chơi ngoài hè.
  3. Phía vỉa chạy dọc hai bên đường phố, cao hơn mặt đường, dành cho người đi bộ.
    • Vỉa hè.
    • Hè đường.
Động từ
  1. Cất tiếng to ra hiệu bảo nhau cùng ra sức làm ngay một việc gì đó.
    • Hè nhau đẩy chiếc xe lên dốc.
  2. Từ biểu thị ý thuyết phục và giục giã người đối thoại cùng nhau làm việc gì (hàm ý thân mật); như nào.
    • Đi hè.
  3. Từ biểu thị ý như muốn hỏi nhằm gợi sự chú ý và tranh thủ sự đồng tình của người đối thoại (hàm ý thân mật); như nhỉ.
    • Thằng nhỏ dễ thương quá hè.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hè" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh summer; pavement · summer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hè"

Cấu tạo âm tiết

hèâm đầu h · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.