Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mùa hè

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [muə˨˩ hɛ˨˩] · Huế [muə˦˩ hɛ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem hè.

Câu ví dụ

  • Mùa hè năm sau bạn sẽ đi đâu?Where will you go next summer?
  • Tuyết là không bình thường vào mùa hè.Snow is not normal in summer.
  • Tôi thích mặc quần đùi vào mùa hè.I like to wear shorts in summer.

"mùa hè" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh summer
🇨🇳 Tiếng Trung 夏 Xià
🇯🇵 Tiếng Nhật 夏 なつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 여름 yeoreum · 여름철 yeoreumcheol
🇫🇷 Tiếng Pháp l'été
🇩🇪 Tiếng Đức der Sommer
🇷🇺 Tiếng Nga лето ле́то
🇮🇹 Tiếng Ý l'estate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "mùa hè"

Cấu tạo âm tiết

mùaâm đầu m · vần ua · thanh huyền
hèâm đầu h · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mùa hè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.