Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mùa hạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [muə˨˩ haː˧˨ʔ] · Huế [muə˦˩ haː˨˩ʔ] · Sài Gòn [muə˨˩ haː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem hạ.

Câu ví dụ

  • Khi mùa hạ qua, mùa thu đến.When summer ends, autumn comes.
  • Mùa thu đến sau mùa hạ.Autumn comes after summer.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mùaâm đầu m · vần ua · thanh huyền
hạâm đầu h · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mùa hạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.