vỉa hè

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viə˧˩ hɛ˨˩] · Huế [viə˧˨ hɛ˦˩] · Sài Gòn [viə˨˩˦ hɛ˨˩] ~ [jiə˨˩˦ hɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hè chạy dọc theo hai bên đường phố, thường được xây lát.
    • Đi bộ trên vỉa hè.
    • Lát lại đoạn vỉa hè cuối phố.

"vỉa hè" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sidewalk · pavement
🇯🇵 Tiếng Nhật 歩道 ほどう
🇰🇷 Tiếng Hàn 인도 indo
🇫🇷 Tiếng Pháp le trottoir
🇮🇹 Tiếng Ý il marciapiede

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vỉaâm đầu v · vần ia · thanh hỏi
hèâm đầu h · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vỉa hè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.