Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thóp

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần op

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɔp̚˧˦] · Huế [tʰɔp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɔp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hai khe hở giữa đỉnh đầu và ở trán trẻ mới sinh, chỗ tiếp giáp của các mảnh xương sọ phát triển chưa đầy đủ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thóp"

Cấu tạo âm tiết

thópâm đầu th · vần op · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thóp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.