hí
Phát âm (IPA): Hà Nội [hi˧˦] · Huế [hɪj˨˩˦] · Sài Gòn [hɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói ngựa kêu.
- Những con ngựa hí vang lừng (Nguyễn Huy Tưởng)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hí"
䊠khí, khái, hý, hí屃sí, hý, hí咥điệt, hý, hí餼khí, khái, hy, hi, hý, hí饩khái, hy, hi, hý, hí𡰶hý, hí屭sí, hý, hí唏hy, hi, hý, hí戯hý, hí戱huy, từ, hý, hô, hí屓sí, hý, hí戲huy, hý, hô, hí戏huy, hý, hô, hí黖hý, hí憙hỷ, hỉ, hý, hí霼hý, hí
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hí" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | wiehern |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "hí"
ti híNói mắt nhỏ không mở rộng được.hí hoáyTừ gợi tả dáng vẻ chăm chú làm việc gì luôn tay (thường là việc tỉ mỉ).hí kịchxem hý kịch.hí việnxem hý viện.bách híMột trăm trò vui.hí trườngNơi biểu diễn các loại hát nghệ thuật sân khấu; rạp hát.hú híNói vợ chồng, trai gái cười đùa, trò chuyện nhỏ to với nhau.ti hí mắt lươnKẻ gian giảo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.