hí kịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hi˧˦ kïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [hɪj˨˩˦ kɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɪj˦˥ kɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem hý kịch.

"hí kịch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 戏剧 xì jù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

híâm đầu h · vần i · thanh sắc
kịchâm đầu k · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hí kịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.