Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛn˧˧ ʔɗuj˧˩] · Huế [ʔɗɛŋ˧˧ ʔɗuj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɛŋ˧˧ ʔɗuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không gặp điều may mắn, tốt lành.
- Thật là đen đủi!
- Một ngày đen đủi.
- (Nói khái quát) đen và có vẻ xấu.
- Bàn tay đen đủi.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đen đủi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.