Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tot̚˧˦ lajŋ̟˨˩] · Huế [tok̚˦˧˥ lɛɲ˦˩] · Sài Gòn [tok̚˦˥ lan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thuận lợi, may mắn.
- Chúc anh mọi sự tốt lành.
Câu ví dụ thêm
- Một ngày tốt lành!Good day!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"tốt lành" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | auspicious; good |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | おめでたい |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tốt lành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.