Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

móc túi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mawk͡p̚˧˦ tuj˧˦] · Huế [mawk͡p̚˦˧˥ tuj˨˩˦] · Sài Gòn [mawk͡p̚˦˥ tuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy cắp tiền hay đồ vật trong túi người khác.
    • Bị kẻ gian móc túi.
    • 2008, Khôi - Đoàn, Bên lề “Vũ điệu Tiên Sa”, Sài Gòn Giải Phóng
    • 2019, Thẩm Tuyên, Bùng phát nạn móc túi ở Paris, Người Lao Động

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"móc túi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to pickpocket

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mócâm đầu m · vần oc · thanh sắc
túiâm đầu t · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "móc túi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.