Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tới lui

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təːj˧˦ luj˧˧] · Huế [təːj˨˩˦ luj˧˧] · Sài Gòn [təːj˦˥ luj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Id.) . Như lui tới.
  2. Tiến tới, tiến lên hay lùi lại (nói khái quát).
    • Tới lui đều khó.
    • Biết lẽ tới lui, biết đường tiến thoái.

Cấu tạo âm tiết

tớiâm đầu t · vần ơi · thanh sắc
luiâm đầu l · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tới lui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.