Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngắn ngủi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋan˧˦ ŋuj˧˩] · Huế [ŋaŋ˦˧˥ ŋuj˧˨] · Sài Gòn [ŋaŋ˦˥ ŋuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .
    • Ngày vui ngắn ngủi.

Câu ví dụ thêm

  • Cuộc đời quá ngắn ngủi.Life is too short.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ngắn ngủi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh brief; short-lived
🇨🇳 Tiếng Trung 短促 duǎn cù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngắnâm đầu ng · vần ăn · thanh sắc
ngủiâm đầu ng · vần ui · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngắn ngủi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.