Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zuj˨˩ maːj˨˩] · Huế [juj˦˩ maːj˦˩] · Sài Gòn [juj˨˩ maːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cố công, kiên nhẫn học tập cho tinh thông.
- Dùi mài kinh sử.
"dùi mài" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 钻研 zuān yán |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dùi mài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.