gần gũi

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣən˨˩ ɣuj˦ˀ˥] · Huế [ɣəŋ˦˩ ɣuj˧˨] · Sài Gòn [ɣəŋ˨˩ ɣuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Gần nhau, về quan hệ tinh thần, tình cảm (nói khái quát).
    • Đi làm xa, ít được gần gũi con cái.
    • Bạn bè gần gũi.
Động từ
  1. Có quan hệ tốt, thường xuyên tiếp xúc, hiểu và cảm thông sâu sắc với người dưới mình.
    • Gần gũi với dân.

"gần gũi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh proximity · close; intimate
🇫🇷 Tiếng Pháp la proximité
🇹🇭 Tiếng Thái ใกล้ชิด klâi-chít
🇮🇹 Tiếng Ý la vicinanza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gầnâm đầu g · vần ân · thanh huyền
gũiâm đầu g · vần ui · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gần gũi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.