búi tó

Danh từ
Danh từ
  1. Đầu tóc, tóc dài quấn thành lọn to trên ót.
  2. xem búi tóc.

Cấu tạo âm tiết

búiâm đầu b · vần ui · thanh sắc
tóâm đầu t · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "búi tó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.