Danh từ
- là từ chỉ cái gì đó rất là mừng, sung sướng
- Niềm vui của người mẹ là nhìn con thành tài.
Câu ví dụ thêm
- Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.This music brings me pure joy.
- Tôi tràn đầy niềm vui.I was filled with joy.
- Niềm vui của tình yêu thì phu du; còn hối tiếc thì đời đờiLove's pleasure is ephemeral; regret eternal.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "niềm vui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.