Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chân núi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ nuj˧˦] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ nuj˨˩˦] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ nuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. từ để chỉ phần ở dưới cùng của ngọn núi

Câu ví dụ

  • Khách sạn đó nằm dưới chân núi.The hotel is at the foot of a mountain.

"chân núi" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 麓 ふもと

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang
núiâm đầu n · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chân núi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.