vui lòng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vuj˧˧ lawŋ͡m˨˩] · Huế [vuj˧˧ lawŋ͡m˦˩] ~ [vuj˧˧ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [vuj˧˧ lawŋ͡m˨˩] ~ [juj˧˧ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vui vẻ bằng lòng, thỏa mãn, có cảm hứng tích cực.
    • xin vui lòng

Câu ví dụ thêm

  • Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ.Please put socks in the basket.
  • Vui lòng không ăn trong xe của tôi.Please don't eat in my car.
  • Vui lòng không viết vào sách của thư viện.Please do not write in this library book.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"vui lòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kindly · please (polite)
🇨🇳 Tiếng Trung 乐意 lè yì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vuiâm đầu v · vần ui · thanh ngang
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vui lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.