mùi soa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [muj˨˩ swaː˧˧] · Huế [muj˦˩ ʂwaː˧˧] ~ [muj˦˩ swaː˧˧] · Sài Gòn [muj˨˩ ʂ⁽ʷ⁾aː˧˧] ~ [muj˨˩ s⁽ʷ⁾aː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khăn tay: khăn nhỏ và mỏng, thường bỏ túi, dùng để hỉ mũi, lau mồ hôi, v.v.

Câu ví dụ

  • Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?How much is this handkerchief?
  • Cái khăn mùi soa này có giá là bao nhiêu tiền?How much is this handkerchief?

"mùi soa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh handkerchief

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mùiâm đầu m · vần ui · thanh huyền
soaâm đầu s · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mùi soa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.